前沿
Bính âmqiányánHán-Việttiền diênTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
tuyến đầu; mũi nhọn; đỉnh cao (khoa học, lĩnh vực)
Giải nghĩa & ví dụ
前哨阵地;科学技术等领域的最前列。
这个实验室处于人工智能研究的前沿。
zhège shíyànshì chǔyú réngōng zhìnéng yánjiū de qiányán.
Phòng thí nghiệm này đứng ở tuyến đầu nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.
Cụm thường gặp
科技前沿 (tuyến đầu khoa học) / 前沿阵地 (trận địa tiền tiêu) / 学科前沿 (mũi nhọn của ngành)
前
沿
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 前沿. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
前tiền