千变万化
Bính âmqiānbiàn-wànhuàHán-Việtthiên biến vạn hoáTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9
biến hóa khôn lường; thay đổi liên tục muôn hình vạn trạng
Giải nghĩa & ví dụ
形容变化极多、极快,无法预料。
股市行情千变万化,难以预测。
gǔshì hángqíng qiānbiàn-wànhuà, nányǐ yùcè.
Diễn biến thị trường chứng khoán biến hóa khôn lường, khó dự đoán.
Cụm thường gặp
千变万化的云彩 (mây biến hóa muôn hình) / 图案千变万化 (hoa văn muôn vẻ) / 局势千变万化 (cục diện khôn lường)
千
变
万
化
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 千变万化. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
千thiên