配件
Bính âmpèijiànHán-Việtphối kiệnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
phụ tùng, phụ kiện, linh kiện thay thế
Giải nghĩa & ví dụ
机器、设备等的配套零件
这款手机的原厂配件价格不菲。
zhè kuǎn shǒujī de yuánchǎng pèijiàn jiàgé bùfēi.
Phụ kiện chính hãng của mẫu điện thoại này giá không hề rẻ.
Cụm thường gặp
汽车配件 (phụ tùng ô tô) / 原厂配件 (phụ kiện chính hãng) / 更换配件 (thay phụ tùng)
配
件
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 配件. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
配phối