Bỏ qua điều hướng
Từ điển

女人

Bính âmnǚrénHán-Việtnữ nhânTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

người phụ nữ; phụ nữ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 成年的女性

    那个女人是我的老师。

    nàge nǚrén shì wǒ de lǎoshī.

    Người phụ nữ kia là cô giáo của tôi.

Cụm thường gặp

一个女人 (một người phụ nữ) / 美丽的女人 (người phụ nữ xinh đẹp) / 那个女人 (người phụ nữ kia)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 女人. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.