女人
Bính âmnǚrénHán-Việtnữ nhânTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3
người phụ nữ; phụ nữ
Giải nghĩa & ví dụ
成年的女性
那个女人是我的老师。
nàge nǚrén shì wǒ de lǎoshī.
Người phụ nữ kia là cô giáo của tôi.
Cụm thường gặp
一个女人 (một người phụ nữ) / 美丽的女人 (người phụ nữ xinh đẹp) / 那个女人 (người phụ nữ kia)
女
人
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 女人. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.