Bỏ qua điều hướng
Từ điển

女生

Bính âmnǚshēngHán-Việtnữ sinhTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

nữ sinh; cô gái

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 女性学生或年轻女子

    我们班的女生比男生多。

    wǒmen bān de nǚshēng bǐ nánshēng duō.

    Nữ sinh lớp chúng tôi nhiều hơn nam sinh.

Cụm thường gặp

班里的女生 (nữ sinh trong lớp) / 一个女生 (một bạn nữ) / 女生宿舍 (ký túc xá nữ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 女生. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.