宁夏
Bính âmNíngxiàHán-Việtninh hạTừ loạidanh từ
Ninh Hạ (địa danh Trung Quốc)
Giải nghĩa & ví dụ
中国西北部的自治区
他打算下个月去宁夏。
Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Níngxià.
Anh ấy định tháng sau đi Ninh Hạ.
Cụm thường gặp
去宁夏 (đi Ninh Hạ) / 宁夏人 (người Ninh Hạ) / 宁夏的天气 (thời tiết Ninh Hạ)
宁
夏
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 宁夏. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
宁ninh