Bỏ qua điều hướng
Từ điển

宁夏

Bính âmNíngxiàHán-Việtninh hạTừ loạidanh từ

Ninh Hạ (địa danh Trung Quốc)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 中国西北部的自治区

    他打算下个月去宁夏。

    Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Níngxià.

    Anh ấy định tháng sau đi Ninh Hạ.

Cụm thường gặp

去宁夏 (đi Ninh Hạ) / 宁夏人 (người Ninh Hạ) / 宁夏的天气 (thời tiết Ninh Hạ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 宁夏. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.