男朋友
Bính âmnánpéngyouHán-Việtnam bằng hữuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1
bạn trai
Giải nghĩa & ví dụ
女子相恋的男性朋友
她的男朋友很高。
tā de nánpéngyou hěn gāo.
Bạn trai của cô ấy rất cao.
Cụm thường gặp
我男朋友 (bạn trai tôi) / 找男朋友 (tìm bạn trai) / 没有男朋友 (không có bạn trai)
男
朋
友
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 男朋友. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
男nam