Bỏ qua điều hướng
Từ điển

男朋友

Bính âmnánpéngyouHán-Việtnam bằng hữuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1

bạn trai

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 女子相恋的男性朋友

    她的男朋友很高。

    tā de nánpéngyou hěn gāo.

    Bạn trai của cô ấy rất cao.

Cụm thường gặp

我男朋友 (bạn trai tôi) / 找男朋友 (tìm bạn trai) / 没有男朋友 (không có bạn trai)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 男朋友. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.