母语
Bính âmmǔyǔHán-Việtmẫu ngữTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
tiếng mẹ đẻ
Giải nghĩa & ví dụ
一个人最初学会的语言
他的母语是越南语。
tā de mǔyǔ shì yuènányǔ.
Tiếng mẹ đẻ của anh ấy là tiếng Việt.
Cụm thường gặp
母语教学 (dạy bằng tiếng mẹ đẻ) / 母语水平 (trình độ tiếng mẹ đẻ) / 汉语母语 (tiếng Hán là tiếng mẹ đẻ)
母
语
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 母语. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.