Bỏ qua điều hướng
Từ điển

埋藏

Bính âmmáicángHán-Việtmai tàngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

chôn giấu, cất giấu dưới đất; ẩn giấu trong lòng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 藏在土中或深处;隐藏在内心

    这片地下埋藏着丰富的煤炭资源。

    zhè piàn dìxià máicángzhe fēngfù de méitàn zīyuán.

    Dưới lòng đất vùng này chôn giấu nguồn than đá phong phú.

Cụm thường gặp

埋藏地下 (chôn dưới đất) / 埋藏在心底 (giấu trong đáy lòng) / 埋藏宝藏 (chôn giấu kho báu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 埋藏. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.