录制
Bính âmlùzhìHán-Việtlục chếTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6
thu, ghi (âm thanh, hình ảnh), sản xuất bản ghi
Giải nghĩa & ví dụ
录音或录像制作
这档节目是提前录制好的。
zhè dàng jiémù shì tíqián lùzhì hǎo de.
Chương trình này được thu sẵn từ trước.
Cụm thường gặp
录制节目 (thu chương trình) / 录制歌曲 (thu bài hát) / 现场录制 (thu trực tiếp)
录
制
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 录制. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.