Bỏ qua điều hướng
Từ điển

立场

Bính âmlìchǎngHán-Việtlập trườngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

lập trường, quan điểm, chỗ đứng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 认识和处理问题时所处的地位和所抱的态度

    在这个问题上,我们必须坚持自己的立场。

    zài zhège wèntí shàng, wǒmen bìxū jiānchí zìjǐ de lìchǎng.

    Về vấn đề này, chúng ta phải giữ vững lập trường của mình.

Cụm thường gặp

坚定立场 (lập trường kiên định) / 站在……立场 (đứng trên lập trường) / 政治立场 (lập trường chính trị)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 立场. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.