Bỏ qua điều hướng
Từ điển

看重

Bính âmkànzhòngHán-Việtkhán trọngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6

coi trọng, xem trọng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 看得起;重视

    公司非常看重员工的诚信。

    gōngsī fēicháng kànzhòng yuángōng de chéngxìn.

    Công ty rất coi trọng chữ tín của nhân viên.

Cụm thường gặp

看重能力 (coi trọng năng lực) / 看重感情 (coi trọng tình cảm) / 备受看重 (rất được coi trọng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 看重. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.