机制
Bính âmjīzhìHán-Việtcơ chếTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
cơ chế (nguyên lý, phương thức vận hành)
Giải nghĩa & ví dụ
各组成部分相互作用的方式或制度
公司建立了完善的激励机制。
gōngsī jiànlì le wánshàn de jīlì jīzhì.
Công ty đã xây dựng cơ chế khích lệ hoàn thiện.
Cụm thường gặp
运行机制 (cơ chế vận hành) / 竞争机制 (cơ chế cạnh tranh) / 建立机制 (thiết lập cơ chế)
机
制
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 机制. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.