Bỏ qua điều hướng
Từ điển

机制

Bính âmjīzhìHán-Việtcơ chếTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

cơ chế (nguyên lý, phương thức vận hành)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 各组成部分相互作用的方式或制度

    公司建立了完善的激励机制。

    gōngsī jiànlì le wánshàn de jīlì jīzhì.

    Công ty đã xây dựng cơ chế khích lệ hoàn thiện.

Cụm thường gặp

运行机制 (cơ chế vận hành) / 竞争机制 (cơ chế cạnh tranh) / 建立机制 (thiết lập cơ chế)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 机制. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.