Bỏ qua điều hướng
Từ điển

就绪

Bính âmjiùxùHán-Việttựu tựTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

sẵn sàng, đâu vào đấy, xong xuôi (công việc đã sắp xếp ổn thỏa)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 事情已安排妥当

    演出前的各项准备都已就绪。

    yǎnchū qián de gè xiàng zhǔnbèi dōu yǐ jiùxù.

    Mọi khâu chuẩn bị trước buổi biểu diễn đều đã sẵn sàng.

Cụm thường gặp

准备就绪 (chuẩn bị sẵn sàng) / 一切就绪 (mọi thứ đâu vào đấy) / 布置就绪 (bố trí xong xuôi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 就绪. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.