Bỏ qua điều hướng
Từ điển

救死扶伤

Bính âmjiùsǐ-fúshāngHán-Việtcứu tử phù thươngTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

cứu người sắp chết, chăm sóc người bị thương; hình dung y đức nhân đạo

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 抢救生命垂危的人,照顾受伤的人,形容医务人员的人道精神

    医护人员坚守岗位,救死扶伤。

    yīhù rényuán jiānshǒu gǎngwèi, jiù sǐ fú shāng.

    Đội ngũ y bác sĩ bám trụ vị trí, cứu chữa người bệnh người bị thương.

Cụm thường gặp

救死扶伤的医生 (bác sĩ cứu người) / 发扬救死扶伤精神 (phát huy tinh thần cứu chữa) / 履行救死扶伤的职责 (làm tròn thiên chức cứu người)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 救死扶伤. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.