Bỏ qua điều hướng
Từ điển

就近

Bính âmjiùjìnHán-Việttựu cậnTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 7-9

ở nơi gần, gần đó (không phải đi xa)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 在附近;在较近的地方

    孩子可以就近在社区学校上学。

    háizi kěyǐ jiùjìn zài shèqū xuéxiào shàngxué.

    Trẻ em có thể học ở trường trong khu dân cư gần nhà.

Cụm thường gặp

就近入学 (học ở trường gần nhà) / 就近安排 (bố trí ở nơi gần) / 就近就医 (khám bệnh ở nơi gần)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 就近. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.