揭示
Bính âmjiēshìHán-Việtyết kỳTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
làm sáng tỏ; nêu rõ; hé lộ (điều khó nhận thấy)
Giải nghĩa & ví dụ
使人看见原来不容易看出来的事物(道理、本质等)
这项研究揭示了疾病的成因。
zhè xiàng yánjiū jiēshìle jíbìng de chéngyīn.
Nghiên cứu này đã làm sáng tỏ nguyên nhân gây bệnh.
Cụm thường gặp
揭示规律 (làm sáng tỏ quy luật) / 揭示本质 (nêu rõ bản chất) / 揭示奥秘 (hé lộ bí ẩn)
揭
示
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 揭示. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.