Bỏ qua điều hướng
Từ điển

脚踏实地

Bính âmjiǎotàshídìHán-Việtcước đạp thực địaTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

làm việc chắc chắn, thiết thực, vững vàng; không viển vông phù phiếm

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 比喻做事踏实认真、切实稳当,不浮夸

    只有脚踏实地,才能取得真正的成功。

    zhǐyǒu jiǎo tà shí dì, cáinéng qǔdé zhēnzhèng de chénggōng.

    Chỉ có làm việc chân chỉ vững vàng mới đạt được thành công thực sự.

Cụm thường gặp

做事脚踏实地 (làm việc thiết thực) / 脚踏实地地努力 (nỗ lực vững vàng) / 为人脚踏实地 (con người thực tế)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 脚踏实地. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.