Bỏ qua điều hướng
Từ điển

踏实

Bính âmtāshiHán-Việtđạp thựcTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6

(làm việc, học hành) chắc chắn, thiết thực, không hời hợt; (trong lòng) yên ổn, thanh thản, yên tâm

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. (làm việc, học hành) chắc chắn, thiết thực, không hời hợt

    切实;不浮躁,不马虎

    他工作一向很踏实。

    tā gōngzuò yīxiàng hěn tāshi.

    Anh ấy làm việc luôn rất chắc chắn.

  2. (trong lòng) yên ổn, thanh thản, yên tâm

    (心情)安定、平静

    事情办完了,我心里踏实多了。

    shìqing bàn wán le, wǒ xīnlǐ tāshi duō le.

    Việc xong rồi, trong lòng tôi yên tâm hơn nhiều.

Cụm thường gặp

踏实工作 (làm việc chắc chắn) / 心里踏实 (trong lòng yên ổn) / 踏实肯干 (chắc chắn chịu khó)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 踏实. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.