Bỏ qua điều hướng
Từ điển

划不来

Bính âmhuábuláiHán-Việthoạch bất laiTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

không đáng; không hời; không bõ công (bỏ ra nhiều hơn thu về)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 不合算,付出与得到不相称

    为这点小事跟他吵架实在划不来。

    wèi zhè diǎn xiǎoshì gēn tā chǎojià shízài huábulái.

    Vì chuyện nhỏ này mà cãi nhau với anh ấy thật không đáng.

Cụm thường gặp

实在划不来 (thật không đáng) / 划不来的买卖 (vụ mua bán lỗ) / 觉得划不来 (thấy không hời)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 划不来. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.