国务院
Bính âmguówùyuànHán-Việtquốc vụ việnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
Quốc vụ viện (chính phủ trung ương Trung Quốc)
Giải nghĩa & ví dụ
中华人民共和国最高国家行政机关,即中央人民政府
这项政策由国务院正式发布。
zhè xiàng zhèngcè yóu guówùyuàn zhèngshì fābù.
Chính sách này do Quốc vụ viện chính thức ban hành.
Cụm thường gặp
国务院总理 (Thủ tướng Quốc vụ viện) / 国务院会议 (hội nghị Quốc vụ viện) / 国务院决定 (quyết định của Quốc vụ viện)
国
务
院
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 国务院. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
国quốc