广西
Bính âmGuǎngxīHán-Việtquảng tâyTừ loạidanh từ
Quảng Tây
Giải nghĩa & ví dụ
中国南部的自治区,和越南相邻
广西离越南很近。
Guǎngxī lí Yuènán hěn jìn.
Quảng Tây rất gần Việt Nam.
Cụm thường gặp
去广西 (đi Quảng Tây) / 广西的水果 (trái cây Quảng Tây)
广
西
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 广西. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
广quảng