Bỏ qua điều hướng
Từ điển

官方

Bính âmguānfāngHán-Việtquan phươngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

phía chính quyền; chính thức (thuộc nhà nước)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 政府方面;以政府名义

    这个消息已经得到官方证实。

    zhège xiāoxi yǐjīng dédào guānfāng zhèngshí.

    Tin này đã được phía chính quyền xác nhận.

Cụm thường gặp

官方网站 (trang web chính thức) / 官方消息 (tin chính thức) / 官方声明 (tuyên bố chính thức)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 官方. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.