攻势
Bính âmgōngshìHán-Việtcông thếTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
thế công; đợt tấn công (quân sự, thể thao, ngoại giao)
Giải nghĩa & ví dụ
进攻的态势或行动
球队在下半场发起了猛烈的攻势。
qiúduì zài xiàbànchǎng fāqǐ le měngliè de gōngshì.
Đội bóng mở đợt tấn công dữ dội trong hiệp hai.
Cụm thường gặp
发起攻势 (mở đợt tấn công) / 猛烈的攻势 (đợt công kích dữ dội) / 外交攻势 (chiến dịch ngoại giao)
攻
势
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 攻势. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.