Bỏ qua điều hướng
Từ điển

跟踪

Bính âmgēnzōngHán-Việtcân tungTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6

theo dõi, bám theo, truy vết

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 紧紧跟在后面(监视、追寻)

    警察一路跟踪那个可疑的人。

    jǐngchá yīlù gēnzōng nàge kěyí de rén.

    Cảnh sát bám theo kẻ khả nghi đó suốt dọc đường.

Cụm thường gặp

跟踪调查 (điều tra theo dõi) / 跟踪嫌疑人 (bám theo nghi phạm) / 跟踪报道 (đưa tin liên tục)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 跟踪. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.