Bỏ qua điều hướng
Từ điển

负责

Bính âmfùzéHán-Việtphụ tráchTừ loạiđộng từ, tính từHSK 3.0cấp 4

phụ trách; chịu trách nhiệm; có trách nhiệm; tận tâm

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. phụ trách; chịu trách nhiệm

    担负责任

    这个项目由他负责。

    zhège xiàngmù yóu tā fùzé.

    Dự án này do anh ấy phụ trách.

  1. có trách nhiệm; tận tâm

    认真对待,尽到责任

    他工作很负责。

    tā gōngzuò hěn fùzé.

    Anh ấy làm việc rất có trách nhiệm.

Cụm thường gặp

负责工作 (phụ trách công việc) / 工作负责 (làm việc có trách nhiệm) / 负责到底 (chịu trách nhiệm đến cùng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 负责. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.