Bỏ qua điều hướng
Từ điển

防火墙

Bính âmfánghuǒqiángHán-Việtphòng hoả tườngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

tường lửa (mạng máy tính); tường chống cháy

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 计算机网络中用于安全隔离的防护系统;也指建筑中的防火隔墙

    公司为服务器架设了防火墙。

    gōngsī wèi fúwùqì jiàshè le fánghuǒqiáng.

    Công ty đã dựng tường lửa cho máy chủ.

Cụm thường gặp

架设防火墙 (dựng tường lửa) / 网络防火墙 (tường lửa mạng) / 防火墙软件 (phần mềm tường lửa)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 防火墙. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.