Bỏ qua điều hướng
Từ điển

多年来

Bính âmduōniánláiHán-Việtđa niên laiTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 7-9

trong nhiều năm qua; suốt bao năm nay

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 从过去很多年到现在的这段时间

    多年来,他一直坚持每天写日记。

    duō nián lái, tā yìzhí jiānchí měitiān xiě rìjì.

    Nhiều năm qua, anh ấy luôn kiên trì viết nhật ký mỗi ngày.

Cụm thường gặp

多年来的努力 (nỗ lực bao năm qua) / 多年来始终如一 (bao năm vẫn như một) / 多年来的心愿 (tâm nguyện bấy lâu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 多年来. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.