多样
Bính âmduōyàngHán-Việtđa dạngTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4
đa dạng; nhiều loại
Giải nghĩa & ví dụ
种类多,样式丰富
这里的活动很多样。
zhèlǐ de huódòng hěn duōyàng.
Hoạt động ở đây rất đa dạng.
Cụm thường gặp
形式多样 (hình thức đa dạng) / 多样的选择 (sự lựa chọn đa dạng) / 内容多样 (nội dung đa dạng)
多
样
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 多样. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.