Bỏ qua điều hướng
Từ điển

多样

Bính âmduōyàngHán-Việtđa dạngTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4

đa dạng; nhiều loại

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 种类多,样式丰富

    这里的活动很多样。

    zhèlǐ de huódòng hěn duōyàng.

    Hoạt động ở đây rất đa dạng.

Cụm thường gặp

形式多样 (hình thức đa dạng) / 多样的选择 (sự lựa chọn đa dạng) / 内容多样 (nội dung đa dạng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 多样. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.