Bỏ qua điều hướng
Từ điển

动人

Bính âmdòngrénHán-Việtđộng nhânTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

cảm động, lay động lòng người

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 使人感动;引人入胜

    这是一个非常动人的爱情故事。

    zhè shì yí gè fēicháng dòngrén de àiqíng gùshì.

    Đây là một câu chuyện tình yêu vô cùng cảm động.

Cụm thường gặp

动人的故事 (câu chuyện cảm động) / 歌声动人 (tiếng hát lay động) / 动人心弦 (lay động lòng người)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 动人. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.