丢弃
Bính âmdiūqìHán-Việtđâu khíTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
vứt bỏ, bỏ đi, ruồng bỏ
Giải nghĩa & ví dụ
扔掉;抛开不要
请不要随意丢弃废旧电池。
qǐng búyào suíyì diūqì fèijiù diànchí.
Xin đừng tùy tiện vứt bỏ pin cũ đã hỏng.
Cụm thường gặp
丢弃垃圾 (vứt rác) / 随意丢弃 (vứt bừa bãi) / 丢弃旧物 (bỏ đồ cũ)
丢
弃
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 丢弃. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.