Bỏ qua điều hướng
Từ điển

地区

Bính âmdìqūHán-Việtđịa khuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

khu vực, vùng, địa khu

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 较大的范围内的一块地方

    这个地区的气候很温暖。

    zhège dìqū de qìhòu hěn wēnnuǎn.

    Khí hậu của khu vực này rất ấm áp.

Cụm thường gặp

沿海地区 (khu vực ven biển) / 偏远地区 (vùng xa xôi) / 这个地区 (khu vực này)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 地区. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.