德国
Bính âmDéguóHán-Việtđức quốcTừ loạidanh từ
Đức (nước Đức)
Giải nghĩa & ví dụ
欧洲中部的一个国家
他在德国学工程。
Tā zài Déguó xué gōngchéng.
Anh ấy học kỹ thuật ở Đức.
Cụm thường gặp
德国人 (người Đức) / 去德国 (đi Đức) / 德国车 (xe Đức)
德
国
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 德国. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.