单元
Bính âmdānyuánHán-Việtđơn nguyênTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
đơn nguyên; đơn vị (bài học, tòa nhà)
Giải nghĩa & ví dụ
整体中自成系统的组成部分
我们这学期学完了五个单元。
wǒmen zhè xuéqī xué wánle wǔ gè dānyuán.
Học kỳ này chúng tôi học xong năm đơn vị bài.
Cụm thường gặp
学习单元 (đơn vị bài học) / 一个单元 (một đơn nguyên) / 单元测试 (kiểm tra theo đơn vị)
单
元
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 单元. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
单đơn