当天
Bính âmdàngtiānHán-Việtđương thiênTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
ngay trong ngày, cùng ngày hôm đó
Giải nghĩa & ví dụ
就在那一天;同一天
这件快递当天就送到了。
zhè jiàn kuàidì dàngtiān jiù sòngdào le.
Bưu kiện này được giao ngay trong ngày.
Cụm thường gặp
当天来回 (đi về trong ngày) / 当天完成 (hoàn thành trong ngày) / 当天有效 (có hiệu lực trong ngày)
当
天
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 当天. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
当đương