Bỏ qua điều hướng
Từ điển

打动

Bính âmdǎdòngHán-Việtđả độngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6

làm cảm động, làm rung động, đánh động (lòng người)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 使人内心受到感动

    他的话深深打动了我。

    tā de huà shēnshēn dǎdòng le wǒ.

    Lời nói của anh ấy làm tôi vô cùng cảm động.

Cụm thường gặp

打动人心 (làm rung động lòng người) / 打动观众 (làm khán giả cảm động) / 深深打动 (làm xúc động sâu sắc)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 打动. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.