Bỏ qua điều hướng
Từ điển

创始人

Bính âmchuàngshǐrénHán-Việtsáng thuỷ nhânTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

người sáng lập; nhà sáng lập

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 创立某事业、机构或组织的人

    他是这家科技公司的创始人。

    tā shì zhè jiā kējì gōngsī de chuàngshǐrén.

    Ông ấy là người sáng lập của công ty công nghệ này.

Cụm thường gặp

公司创始人 (người sáng lập công ty) / 品牌创始人 (nhà sáng lập thương hiệu) / 联合创始人 (đồng sáng lập)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 创始人. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.