创立
Bính âmchuànglìHán-Việtsáng lậpTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6
sáng lập, khai sáng, lập nên (học thuyết, tổ chức)
Giải nghĩa & ví dụ
首次建立起(学说、组织、事业等)
这个学派是他创立的。
zhège xuépài shì tā chuànglì de.
Trường phái học thuật này do ông ấy sáng lập.
Cụm thường gặp
创立公司 (sáng lập công ty) / 创立学说 (sáng lập học thuyết) / 创立品牌 (sáng lập thương hiệu)
创
立
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 创立. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
创sáng