Bỏ qua điều hướng
Từ điển

沉稳

Bính âmchénwěnHán-Việttrầm ổnTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

điềm tĩnh, chững chạc; vững vàng, không hấp tấp

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 沉着稳重;不浮躁、不轻率

    别看他年轻,办事却十分沉稳。

    bié kàn tā niánqīng, bànshì què shífēn chénwěn.

    Đừng thấy anh ấy trẻ, làm việc lại rất chững chạc.

Cụm thường gặp

沉稳老练 (điềm tĩnh lão luyện) / 性格沉稳 (tính cách chững chạc) / 沉稳的脚步 (bước chân vững vàng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 沉稳. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.