Bỏ qua điều hướng
Từ điển

超越

Bính âmchāoyuèHán-Việtsiêu việtTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6

vượt qua, vượt trội, siêu việt

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 超过;越过某个界限或对象

    他终于超越了自己的对手。

    tā zhōngyú chāoyuè le zìjǐ de duìshǒu.

    Cuối cùng anh ấy đã vượt qua đối thủ của mình.

Cụm thường gặp

超越自我 (vượt qua bản thân) / 超越对手 (vượt qua đối thủ) / 超越极限 (vượt giới hạn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 超越. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.