不厌其烦
Bính âmbúyàn-qífánHán-Việtbất yếm kỳ phiềnTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9
không quản phiền hà, hết sức kiên nhẫn (tỉ mỉ, lặp đi lặp lại)
Giải nghĩa & ví dụ
不嫌麻烦,形容非常耐心
老师不厌其烦地为学生讲解每一道难题。
lǎoshī bùyàn-qífán de wèi xuéshēng jiǎngjiě měi yí dào nántí.
Thầy giáo hết sức kiên nhẫn giảng giải từng bài khó cho học sinh.
Cụm thường gặp
不厌其烦地解释 (kiên nhẫn giải thích) / 不厌其烦地叮嘱 (dặn dò không quản phiền) / 对顾客不厌其烦 (kiên nhẫn với khách)
不
厌
其
烦
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 不厌其烦. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
不bất