Bỏ qua điều hướng
Từ điển

不免

Bính âmbùmiǎnHán-Việtbất miễnTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 7-9

khó tránh khỏi, không khỏi

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 表示由于某种原因而导致某种结果,难以避免

    初次登台,他不免有些紧张。

    chūcì dēngtái, tā bùmiǎn yǒuxiē jǐnzhāng.

    Lần đầu lên sân khấu, anh không khỏi có chút hồi hộp.

Cụm thường gặp

不免担心 (không khỏi lo lắng) / 不免失望 (khó tránh thất vọng) / 不免有些遗憾 (không khỏi tiếc nuối)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 不免. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.