Bỏ qua điều hướng
Từ điển

帮忙

Bính âmbāngmángHán-Việtbang mangTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 2

giúp đỡ, giúp một tay

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 帮助别人做事

    谢谢你帮忙,我自己做不完。

    xièxie nǐ bāngmáng, wǒ zìjǐ zuò bu wán.

    Cảm ơn bạn đã giúp đỡ, một mình tôi làm không xong.

Cụm thường gặp

帮个忙 (giúp một tay) / 请人帮忙 (nhờ người giúp) / 帮了大忙 (giúp việc lớn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 帮忙. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.