Bỏ qua điều hướng
Từ điển

帮助

Bính âmbāngzhùHán-Việtbang trợTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3

giúp, giúp đỡ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 替别人出力,使受益

    谢谢你帮助我学习中文。

    xièxie nǐ bāngzhù wǒ xuéxí zhōngwén.

    Cảm ơn bạn đã giúp tôi học tiếng Trung.

Cụm thường gặp

帮助别人 (giúp người khác) / 互相帮助 (giúp đỡ lẫn nhau) / 需要帮助 (cần giúp đỡ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 帮助. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.