Bỏ qua điều hướng
Từ điển

奥地利

Bính âmÀodìlìHán-Việtáo địa lợiTừ loạidanh từ

Áo (nước Áo)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 欧洲中部的一个国家

    他去奥地利学音乐。

    Tā qù Àodìlì xué yīnyuè.

    Anh ấy đi Áo học âm nhạc.

Cụm thường gặp

奥地利人 (người Áo) / 去奥地利 (đi Áo) / 奥地利的音乐 (âm nhạc nước Áo)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 奥地利. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.