字幕
Bính âmzìmùHán-Việttự mánTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
phụ đề; chữ hiển thị trên màn hình
Giải nghĩa & ví dụ
银幕或屏幕上显示的文字
这部电影配有中文字幕。
zhè bù diànyǐng pèi yǒu zhōngwén zìmù.
Bộ phim này có kèm phụ đề tiếng Trung.
Cụm thường gặp
中文字幕 (phụ đề tiếng Trung) / 添加字幕 (thêm phụ đề) / 字幕组 (nhóm làm phụ đề)
字
幕
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 字幕. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
字tự