Bỏ qua điều hướng
Từ điển

蛀牙

Bính âmzhùyáHán-Việtchú nhaTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

răng sâu; sâu răng (răng bị sâu ăn)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 被龋蚀而损坏的牙齿;龋齿

    长期吃糖不刷牙容易长蛀牙。

    chángqī chī táng bù shuāyá róngyì zhǎng zhùyá.

    Ăn đường lâu ngày mà không đánh răng dễ bị sâu răng.

Cụm thường gặp

长蛀牙 (bị sâu răng) / 治疗蛀牙 (chữa răng sâu) / 满口蛀牙 (cả hàm răng sâu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 蛀牙. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.