Bỏ qua điều hướng
Từ điển

葡萄牙

Bính âmPútáoyáHán-Việtbồ đào nhaTừ loạidanh từ

Bồ Đào Nha

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 欧洲西南部的一个国家

    葡萄牙在欧洲的西南部。

    Pútáoyá zài Ōuzhōu de xīnánbù.

    Bồ Đào Nha ở phía tây nam châu Âu.

Cụm thường gặp

葡萄牙人 (người Bồ Đào Nha) / 去葡萄牙 (đi Bồ Đào Nha) / 葡萄牙语 (tiếng Bồ Đào Nha)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 葡萄牙. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.