Bỏ qua điều hướng
Từ điển

葡萄酒

Bính âmpútaojiǔHán-Việtbồ đào tửuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

rượu nho, rượu vang

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用葡萄酿成的酒

    晚饭时他喝了一点葡萄酒。

    wǎnfàn shí tā hē le yīdiǎn pútaojiǔ.

    Bữa tối anh ấy đã uống một chút rượu vang.

Cụm thường gặp

一杯葡萄酒 (một ly rượu nho) / 喝葡萄酒 (uống rượu nho) / 红葡萄酒 (rượu vang đỏ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 葡萄酒. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.