质
zhìHán-ViệtchấtTừ loạidanh từ
chất, bản chất, tính chất; chất lượng
Giải nghĩa & ví dụ
性质;质量
这家店的东西质量很好。
zhè jiā diàn de dōngxi zhìliàng hěn hǎo.
Đồ của tiệm này chất lượng rất tốt.
Cụm thường gặp
质量 (chất lượng) / 本质 (bản chất) / 品质 (chất lượng)
质
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 质. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.