Bỏ qua điều hướng
Từ điển

质

zhìHán-ViệtchấtTừ loạidanh từ

chất, bản chất, tính chất; chất lượng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 性质;质量

    这家店的东西质量很好。

    zhè jiā diàn de dōngxi zhìliàng hěn hǎo.

    Đồ của tiệm này chất lượng rất tốt.

Cụm thường gặp

质量 (chất lượng) / 本质 (bản chất) / 品质 (chất lượng)

Cách viết

质

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 质. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.